BC06 — Chỉ tiêu trước hạn do thành tích
Chỉ tiêu theo năm và phạm vi trả lương, phân biệt giao/dự kiến/sử dụng.
Đơn vị đếm: Chỉ tiêuChốt dữ liệu 26/10/2026 17:00Phạm vi: theo quyền người xem
Thanh lọc
21
Được sử dụng
7
Đang giữ
8
Đã có QĐ
1
Đơn vị cần đối chiếu
Xem trước báo cáo
4 dòng minh họa · trang 1/3| Đơn vị | Mẫu số hợp lệ | Căn cứ chốt | Số cơ bản | Phần dư | Phân bổ bổ sung | Được sử dụng | Đang giữ | Đã có QĐ | Còn lại |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Sở Nội vụ | 68 | Danh sách 31/12/2025 | 6 | 0,8 | 1 | 7 | 2 | 3 | 2 |
| Sở Tài chính | 92 | Danh sách 31/12/2025 | 9 | 0,2 | 0 | 9 | 4 | 4 | 1 |
| Sở Y tế | 55 | Cần đối chiếu | 5 | 0,5 | 0 | 5 | 1 | 1 | 3 |
| Tổng phạm vi | 215 | — | 20 | 1,5 | 1 | 21 | 7 | 8 | 6 |
Tổng cộng theo chỉ tiêu: xem chỉ số phía trên
Giải thích số liệu
- “Được sử dụng” = số cơ bản + phân bổ bổ sung; không cộng thêm “Đang giữ” và “Đã có QĐ”.
- Mẫu số lấy theo danh sách chốt có căn cứ, không chỉ từ số người đang quản lý trên phần mềm.
- Trước hạn khi nghỉ hưu không cộng vào số sử dụng do thành tích.